Sau khi đã nắm vững các quy tắc phát âm nguyên âm, tiếp theo chúng ta sẽ khám phá phụ âm và trọng âm trong tiếng Anh. Đây là hai yếu tố rất quan trọng để giúp giọng nói của bạn trở nên tự nhiên và dễ nghe hơn.
Phụ âm trong tiếng Anh

Phụ âm trong tiếng Anh gồm 24 âm, được chia thành:
- Phụ âm vô thanh (Voiceless consonants)
- Phụ âm hữu thanh (Voiced consonants)
Phụ âm vô thanh (Voiceless consonants)
Phụ âm vô thanh là những âm không rung dây thanh quản khi phát âm.
| Âm | Ví dụ | Cách phát âm | Mẹo phát âm |
| /p/ | Pen, Pot | Bật hơi mạnh, môi khép lại rồi bật ra | Đặt tay trước miệng để cảm nhận hơi |
| /t/ | Top, Time | Lưỡi chạm vòm miệng, bật nhanh | Đầu lưỡi chạm nhẹ, bật hơi |
| /k/ | Cat, Key | Lưỡi chạm vòm mềm, bật mạnh | Mở rộng miệng, bật âm rõ ràng |
| /f/ | Fan, Food | Răng trên chạm môi dưới, thổi hơi nhẹ | Thổi ra nhẹ nhàng, không quá mạnh |
| /θ/ | Think, Bath | Đặt lưỡi giữa răng, đẩy hơi nhẹ | Đặt ngón tay trước miệng để kiểm tra hơi |
| /s/ | See, Pass | Lưỡi gần răng trên, phát âm “s” nhẹ | Đặt lưỡi gần vòm miệng, xì nhẹ |
| /ʃ/ | Ship, Sure | Đặt lưỡi sát vòm miệng, bật âm “sh” | Miệng hơi tròn, lưỡi cong lên trên |
| /tʃ/ | Chair, Cheese | Bật âm “ch”, lưỡi chạm vòm miệng | Môi hơi tròn, bật nhanh |
| /h/ | Hat, Hello | Thở nhẹ ra, không có rung dây thanh quản | Giống như thở hắt ra nhẹ |
Phụ âm hữu thanh (Voiced consonants)
Phụ âm hữu thanh là những âm có rung dây thanh quản khi phát âm.
| Âm | Ví dụ | Cách phát âm | Mẹo phát âm |
| /b/ | Boy, Book | Âm “b” ngắn, bật hơi nhẹ | Dùng ngón tay chạm cổ để cảm nhận rung |
| /d/ | Dog, Dad | Đầu lưỡi chạm vòm miệng, bật nhanh | Lưỡi chạm nhẹ, dây thanh quản rung |
| /g/ | Go, Game | Lưỡi chạm vòm mềm, bật âm “g” mạnh | Giữ hơi nhẹ, không bật quá mạnh |
| /v/ | Van, Very | Răng trên chạm môi dưới, rung nhẹ | Giữ môi trên và dưới nhẹ, không ép quá chặt |
| /ð/ | This, That | Đặt lưỡi giữa răng, rung nhẹ | Đặt nhẹ lưỡi giữa răng, không đẩy quá mạnh |
| /z/ | Zoo, Lazy | Đặt lưỡi gần răng trên, phát âm “z” nhẹ | Lưỡi không chạm răng, dây thanh quản rung |
| /ʒ/ | Pleasure | Âm “zh”, lưỡi giữa vòm miệng | Đầu lưỡi chạm nhẹ vòm miệng, phát âm mềm mại |
| /dʒ/ | Judge, Giant | Âm “j”, lưỡi chạm vòm, bật âm | Miệng hơi tròn, lưỡi nâng lên |
| /m/ | Man, Mother | Môi khép lại, bật âm “m” | Môi chạm nhẹ, dây thanh quản rung |
| /n/ | No, Nine | Đầu lưỡi chạm vòm miệng, âm “n” | Đặt lưỡi sát hàm trên, nhẹ nhàng rung |
| /ŋ/ | Song, King | Lưỡi chạm vòm mềm, âm “ng” | Đầu lưỡi hạ xuống, rung nhẹ |
| /l/ | Light, Leaf | Đầu lưỡi chạm răng trên, bật âm “l” | Lưỡi chạm nhẹ răng trên, bật âm nhẹ nhàng |
| /r/ | Red, Run | Lưỡi cong lên, bật âm “r” | Lưỡi không chạm vòm miệng, giữ hơi vừa phải |
| /w/ | Wet, Win | Môi tròn, âm “w” nhẹ | Giữ môi tròn, không ép chặt |
| /j/ | Yes, Yellow | Lưỡi nâng cao, âm “y” nhẹ | Miệng hơi mở, lưỡi chạm vòm miệng nhẹ |
Xem hướng dẫn phát âm chi tiết 24 Phụ âm trong tiếng Anh qua video dưới đây:
Quy tắc nhấn trọng âm trong tiếng Anh
Trọng âm từ (Word Stress)
Trọng âm từ là âm tiết được nhấn mạnh trong một từ đa âm tiết.
Quy tắc nhấn trọng âm:
- Động từ và giới từ: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.
Example: be’come, re’fer - Danh từ và tính từ: Trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu.
Example: ‘student, ‘happy - Từ ghép: Thường nhấn vào từ đầu tiên.
Example: ‘bedroom, ‘airplane
Trọng âm câu (Sentence Stress)
Trong câu, không phải từ nào cũng được nhấn mạnh. Những từ được nhấn là từ mang nội dung (Content words): danh từ, động từ, tính từ, trạng từ.
Ví dụ:
- “I ‘bought a ‘new ‘car yes’terday.”
(Tôi đã mua một chiếc xe mới hôm qua.) - Từ nhấn: bought, new, car, yesterday
Mẹo luyện tập phát âm phụ âm và trọng âm
- Ghi âm và so sánh: Ghi lại giọng đọc của bạn và so sánh với bản gốc.
- Đọc to từng từ: Nhấn mạnh phụ âm cuối để luyện độ chính xác.
- Luyện với từ điển: Dùng từ điển có phát âm chuẩn như Cambridge hoặc Oxford.
- Luyện đọc câu dài: Tập trung vào việc nhấn trọng âm trong câu.
Tổng kết
Việc nắm vững quy tắc phát âm phụ âm và trọng âm sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên và chú ý đến từng chi tiết nhỏ để hoàn thiện kỹ năng phát âm của mình.
Xem tiếp Phần 3: Ngữ điệu và kỹ thuật nối âm trong tiếng Anh.
Hãy theo dõi để hoàn thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn!
