Trong hành trình tái kiến tạo giáo dục để đáp ứng yêu cầu của tương lai, chúng ta đã thảo luận về việc cần thay đổi cái gì (tư duy học tập suốt đời, giáo dục khai phóng) và như thế nào (học tập qua dự án, cá nhân hóa). Nhưng có một câu hỏi nền tảng hơn tất cả: Liệu một người học có thể tiếp thu những triết lý và phương pháp tiên tiến đó hay không nếu họ đang cảm thấy bất an, căng thẳng và mất phương hướng?
Chúng ta không thể xây một tòa nhà chọc trời trên một nền móng yếu. Tương tự, chúng ta không thể xây dựng những năng lực của thế kỷ 21 trên một nền tảng tinh thần mong manh. Trong thế giới BANI, yếu tố “A” – Anxious (Lo âu) – không chỉ là một cảm giác, mà là một trạng thái tâm lý phổ biến, một rào cản lớn đối với việc học. Do đó, một nền giáo dục thực sự sẵn sàng cho tương lai không thể xem nhẹ sức khỏe tinh thần. Thay vào đó, nó phải chủ động xây dựng một “hệ miễn dịch” tinh thần cho người học, thông qua việc ưu tiên Wellbeing (Hạnh phúc toàn diện) và trau dồi Trí tuệ Cảm xúc (Emotional Intelligence).
Wellbeing: Điều kiện Tiên quyết cho Việc học Hiệu quả
Wellbeing – trạng thái hạnh phúc toàn diện về cả thể chất và tinh thần – không phải là một yếu tố “nên có” sau khi đã đạt được thành tích học thuật. Ngược lại, nó chính là điều kiện tiên quyết để việc học tập hiệu quả có thể diễn ra.

Bằng chứng khoa học về mối liên kết này là không thể chối cãi:
- UNESCO khẳng định rằng sức khỏe kém có tác động bất lợi trực tiếp đến việc đi học và kết quả học tập của học sinh.
- Dữ liệu từ Chương trình Đánh giá Học sinh Quốc tế (PISA) của OECD cho thấy một mối tương quan rõ ràng: những học sinh cảm thấy hạnh phúc đạt điểm số cao hơn đáng kể so với những em không cảm thấy hạnh phúc.
- Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tình trạng sức khỏe tâm thần suy giảm là một yếu tố dự báo đáng kể về kết quả học tập kém trong suốt quá trình học đại học.
Những phát hiện này chỉ ra một sự thật cơ bản: không thể theo đuổi sự xuất sắc trong học tập một cách tách biệt khỏi sức khỏe tinh thần. Một học sinh cảm thấy an toàn, được trân trọng và kết nối sẽ có nhiều khả năng tham gia học tập sâu sắc, dám chấp nhận rủi ro và phát huy hết tiềm năng của mình. Do đó, trong một thế giới “Lo âu”, việc tích hợp Wellbeing vào giáo dục không phải là một sự phân tâm, mà là một chiến lược đầu tư thông minh và nhân văn nhất.
Học tập Cảm xúc Xã hội (SEL): “Ngữ pháp” của Thế giới Nội tâm
Để chuyển từ việc nhận thức tầm quan trọng của Wellbeing sang hành động có hệ thống, Học tập Cảm xúc Xã hội (Social and Emotional Learning – SEL) cung cấp một khuôn khổ dựa trên bằng chứng và được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. SEL là quá trình mà qua đó tất cả mọi người tiếp thu và áp dụng kiến thức, kỹ năng và thái độ để phát triển bản sắc lành mạnh, quản lý cảm xúc, thể hiện sự đồng cảm, duy trì các mối quan hệ và đưa ra quyết định có trách nhiệm.
Tổ chức Hợp tác vì Học tập Hàn lâm, Xã hội và Cảm xúc (CASEL), đơn vị tiên phong về SEL, đã xác định năm nhóm năng lực cốt lõi :
- Tự nhận thức (Self-Awareness): Khả năng nhận biết chính xác cảm xúc, suy nghĩ và giá trị của bản thân cũng như ảnh hưởng của chúng lên hành vi.
- Tự quản lý (Self-Management): Khả năng điều chỉnh cảm xúc, suy nghĩ và hành vi một cách hiệu quả; quản lý căng thẳng và kiểm soát các xung động.
- Nhận thức xã hội (Social Awareness): Khả năng thấu hiểu quan điểm và đồng cảm với người khác, bao gồm cả những người có hoàn cảnh và văn hóa đa dạng.
- Kỹ năng quan hệ (Relationship Skills): Khả năng thiết lập và duy trì các mối quan hệ lành mạnh; giao tiếp rõ ràng, hợp tác và giải quyết xung đột một cách xây dựng.
- Ra quyết định có trách nhiệm (Responsible Decision-Making): Khả năng đưa ra các lựa chọn quan tâm và mang tính xây dựng về hành vi cá nhân và các tương tác xã hội.
Nghiên cứu cho thấy việc triển khai các chương trình SEL trong trường học giúp cải thiện kết quả học tập (tăng trung bình 11 điểm phần trăm), nâng cao sức khỏe tâm thần, và giảm các hành vi tiêu cực.
Trí tuệ Cảm xúc (EI): Năng lực Lãnh đạo cho Tương lai
Song song với SEL, khái niệm Trí tuệ Cảm xúc (Emotional Intelligence – EI), được phổ biến bởi nhà tâm lý học Daniel Goleman, cung cấp một lăng kính bổ sung, đặc biệt phù hợp với bối cảnh công việc và lãnh đạo. EI là khả năng nhận biết, thấu hiểu và quản lý cảm xúc của chính mình cũng như của người khác.

Mô hình của Goleman cũng bao gồm năm thành phần chính, có sự tương đồng lớn với SEL :
- Tự nhận thức (Self-Awareness)
- Tự điều chỉnh (Self-Regulation)
- Động lực (Motivation)
- Đồng cảm (Empathy)
- Kỹ năng xã hội (Social Skills)
Tầm quan trọng của EI trong thế giới chuyên nghiệp là không thể phủ nhận. Nghiên cứu cho thấy sự đồng cảm được xếp hạng là kỹ năng lãnh đạo số một, và các nhà lãnh đạo thành thạo kỹ năng này có hiệu suất cao hơn 40% trong các lĩnh vực then chốt như huấn luyện, thu hút người khác và ra quyết định.
Kỹ năng “Mềm” chính là Kỹ năng “Cứng” Mới
Điều đáng kinh ngạc nhất là khi chúng ta đặt các kỹ năng cần thiết cho sức khỏe cá nhân (SEL/EI) bên cạnh các kỹ năng cần thiết cho thành công nghề nghiệp (theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới), chúng ta thấy một sự hội tụ gần như hoàn hảo.
Các kỹ năng hàng đầu của WEF như Kiên cường, Động lực, Đồng cảm, Lãnh đạo và Tầm ảnh hưởng xã hội chính là những biểu hiện khác của các năng lực cốt lõi trong SEL và EI như Tự quản lý, Động lực, Nhận thức xã hội và Kỹ năng quan hệ.
Sự trùng lặp này cho thấy một sự thật sâu sắc: sự phân đôi cũ kỹ giữa “kỹ năng mềm” cho phát triển cá nhân và “kỹ năng cứng” cho công việc đã không còn đúng. Trong thế giới BANI, các năng lực tạo nên một cá nhân kiên cường, cân bằng và thấu cảm chính là những năng lực tạo nên một nhân viên và nhà lãnh đạo có giá trị nhất.
Do đó, đầu tư vào Wellbeing và giáo dục cảm xúc không phải là một sự chuyển hướng khỏi việc chuẩn bị cho sự nghiệp; nó chính là sự chuẩn bị cho sự nghiệp. Mục tiêu cuối cùng của một nền giáo dục hiện đại không chỉ là tạo ra những người lao động hiệu quả, mà là xây dựng nên những con người toàn diện, có đủ sức mạnh nội tại để đối mặt, thích ứng và kiến tạo trong một thế giới không ngừng biến đổi.
